Khoa học tự nhiên lớp 6 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết KHTN 6 Bài 30: Nguyên sinh vật
Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 6 Bài 30: Nguyên sinh vật theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức định nghĩa, thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.
I. Đa dạng nguyên sinh vật
- Đa số nguyên sinh vật là những cơ thể đơn bào, nhân thực, có kích thước hiển vi.
- Một số nguyên sinh vật có cấu tạo đa bào, nhân thực, có thể quan sát bằng mắt thường.


II. Vai trò của nguyên sinh vật
1. Vai trò trong tự nhiên
- Tảo quang hợp cung cấp oxy cho các động vật dưới nước
- Là nguồn thức ăn cho các động vật lớn hơn
- Một số nguyên sinh vật sống cộng sinh tạo nên mối quan hệ cần thiết cho sự sống của các loài động vật khác
2. Vai trò đối với con người
- Một số tảo có giá trị dinh dưỡng cao được chế biến thành thực phẩm chức năng
- Nhiều loại rong biển được con người dùng làm thức ăn hoặc dùng trong chế biến thực phẩm.
- Ngoài ra, chúng còn được sử dụng trong sản xuất chất dẻo, chất khử mùi, sơn, chất cách điện, cách nhiệt,…
- Một số nguyên sinh vật có vai trò quan trọng trong các hệ thống xử lí nước thải và chỉ thị độ sạch của môi trường nước.


III. Một số bệnh do nguyên sinh vật
1. Bệnh sốt rét
- Do trùng sốt rét gây ra
- Bệnh truyền theo đường máu, vật trung gian truyền bệnh là muỗi anophen
- Khi bị muỗi đốt, mầm bệnh trong nước bọt của muỗi đi vào mạch máu, chui vào tế bào gan và nhân lên rất nhanh
- Khi số lượng mầm bệnh đủ lớn, chúng xâm nhập vào tế bào hồng cầu trong máu người để tiếp tục sinh sản, sau đó phá vỡ hồng cầu rồi chui vào hồng cầu khác kí sinh
- Biểu hiện bệnh: rét run, sốt, đổ mồ hôi…


2. Bệnh kiết lị
- Do amip lị gây nên
- Amip lị kí sinh trong thành ruột của người, ăn hồng cầu và có thể theo máu vào gan gây sưng gan
- Amip lị có khả năng hình thành bào xác, bào xác theo phân người bị bệnh ra ngoài. Nếu ăn phải thức ăn, nước uống có chứa bào xác của amip lị thì sau khi vào ruột người, chúng sẽ chui ra khỏi bào xác và tiếp tục gây bệnh
- Biểu hiện bệnh: đau bụng, đi ngoài, phân có lẫn máu và chất nhầy, cơ thể mệt mỏi vì mất nước, nôn ói,…
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Nguyên sinh vật | Cấu tạo & Bào quan di chuyển | Phương thức dinh dưỡng | Môi trường sống & Tác động |
|---|---|---|---|
| Trùng roi xanh | Hình thoi, có điểm mắt đỏ, 1 roi bơi, chứa hạt diệp lục | Vừa tự dưỡng quang hợp vừa dị dưỡng | Nước ao hồ, làm thức ăn cho cá nhỏ |
| Trùng giày (Trùng cỏ) | Hình chiếc giày, có nhân lớn, nhân nhỏ, hàng ngàn lông bơi | Dị dưỡng nuốt vi khuẩn qua rãnh miệng | Nước ngâm rơm rạ, lọc sạch nước bẩn tự nhiên |
| Trùng biến hình (Amip) | Không có hình dạng cố định, di chuyển nhờ chân giả | Dị dưỡng thực bào bao vây con mồi | Bùn đáy ao hồ hoặc kí sinh gây loét |
| Trùng sốt rét | Hình lưỡi liềm hoặc hạt tròn, không có cơ quan di chuyển | Dị dưỡng kí sinh nội bào hồng cầu | Muỗi Anopheles truyền bệnh gây sốt rét chu kì |
| Trùng kiết lị | Hình dạng giống amip nhỏ nhưng chân giả ngắn hơn | Dị dưỡng nuốt hồng cầu ở thành ruột | Kí sinh ở ruột người gây kiết lị đau quặn bụng |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Nguyên sinh vật là nhóm sinh vật có cấu tạo tế bào nhân thực, kích thước hiển vi, đa số là cơ thể đơn bào, sống ở môi trường nước hoặc kí sinh trên cơ thể sinh vật khác.
- Kiến thức then chốt 2: Một số đại diện nguyên sinh vật phổ biến: trùng roi xanh, trùng giày, trùng biến hình (amip), tảo lục đơn bào, trùng sốt rét, trùng kiết lị.
- Kiến thức then chốt 3: Hình thức dinh dưỡng đa dạng: tự dưỡng nhờ có lục lạp chứa diệp lục quang hợp (trùng roi khi có ánh sáng, tảo đơn bào) hoặc dị dưỡng bắt mồi (trùng giày, trùng biến hình).
- Kiến thức then chốt 4: Vai trò của nguyên sinh vật: là thức ăn quan trọng cho các loài thuỷ sản trong chuỗi thức ăn tự nhiên; một số loài tảo cung cấp oxy qua quang hợp.
- Kiến thức then chốt 5: Tác hại: trùng sốt rét (Plasmodium) do muỗi Anopheles truyền gây bệnh sốt rét nguy hiểm; trùng kiết lị (Entamoeba) kí sinh ở niêm mạc ruột gây bệnh kiết lị viêm loét ruột.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nguyên sinh vật là nhóm sinh vật có cấu tạo tế bào nhân thực, kích thước hiển vi, đa số là cơ thể đơn bào, sống ở môi trường nước hoặc kí sinh trên cơ thể sinh vật khác.
- Một số đại diện nguyên sinh vật phổ biến: trùng roi xanh, trùng giày, trùng biến hình (amip), tảo lục đơn bào, trùng sốt rét, trùng kiết lị.
- Hình thức dinh dưỡng đa dạng: tự dưỡng nhờ có lục lạp chứa diệp lục quang hợp (trùng roi khi có ánh sáng, tảo đơn bào) hoặc dị dưỡng bắt mồi (trùng giày, trùng biến hình).
- Vai trò của nguyên sinh vật: là thức ăn quan trọng cho các loài thuỷ sản trong chuỗi thức ăn tự nhiên; một số loài tảo cung cấp oxy qua quang hợp.
- Tác hại: trùng sốt rét (Plasmodium) do muỗi Anopheles truyền gây bệnh sốt rét nguy hiểm; trùng kiết lị (Entamoeba) kí sinh ở niêm mạc ruột gây bệnh kiết lị viêm loét ruột.