Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 1 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Stress on content words)
Tổng hợp từ vựng chuyên ngành làng nghề thủ công mỹ nghệ và quy tắc nhấn trọng âm từ nội dung (Content words) so với dạng yếu của từ chức năng (Function words) trong Unit 1 Tiếng Anh 9.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 1.2: Từ vựng nghề thủ công và trọng âm từ nội dung (Trang 8 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)
2. Bảng động từ và sản phẩm thủ công truyền thống (Handicrafts)
| Động từ / Sản phẩm | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Chất liệu / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| carve | /kɑːv/ | chạm khắc | Gỗ (wood), đá (stone), ngọc bích (jade) |
| cast | /kɑːst/ | đúc (chuông, tượng) | Đồng (bronze), vàng (gold), sắt (iron) |
| weave | /wiːv/ | dệt (vải, chiếu), đan (giỏ) | Lụa (silk), sợi vải (cotton), cói, mây tre |
| embroider | /ɪmˈbrɔɪdə/ | thêu hoa văn | Chỉ màu (colourful threads) trên vải lụa |
| knit | /nɪt/ | đan (len) | Sợi len (wool) tạo khăn quàng, áo ấm |
| lacquerware | /ˈlækəweə/ | đồ sơn mài | Gỗ quét nhiều lớp sơn mài bóng bẩy |
3. Ngữ âm: Trọng âm câu - Từ nội dung (Content words) vs Từ chức năng (Function words)
Nguyên tắc nhịp điệu tiếng Anh (Sentence Stress):
- Từ nội dung (Content words) - NHẬN TRỌNG ÂM CÂU (Đọc to, rõ, nhấn mạnh):
- Danh từ: artisan, village, pottery
- Động từ chính: make, carve, visit, preserve
- Tính từ: famous, traditional, beautiful
- Trạng từ: carefully, quickly, historically
- Từ phủ định: not, can't, shouldn't
- Từ chức năng (Function words) - KHÔNG NHẤN TRỌNG ÂM (Đọc lướt, dạng yếu / weak form):
- Đại từ: I, you, he, she, we, they
- Giới từ: to, at, in, of, from
- Mạo từ: a, an, the
- Liên từ: and, but, or
- Trợ động từ: do, does, have, can, is, was
Ví dụ phân tích: Trong câu "The artisans carve statues from marble", các từ in đậm artisans, carve, statues, marble được phát âm to và rõ hơn, trong khi the, from được đọc lướt rất nhẹ.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Các động từ chỉ thao tác thủ công: carve (chạm khắc gỗ/đá), cast (đúc đồng), weave (dệt vải), embroider (thêu), knit (đan len).
- Các danh từ chỉ sản phẩm thủ công: lacquerware (đồ sơn mài), marble sculptures (điêu khắc đá cẩm thạch), silk (lụa), porcelain (đồ sứ).
- Quy tắc trọng âm câu: Nhấn mạnh vào Từ nội dung (Danh từ, Động từ chính, Tính từ, Trạng từ) và đọc nhẹ/dạng yếu các Từ chức năng (Đại từ, Giới từ, Trợ động từ).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Sự khác biệt giữa 'carve' và 'sculpt' trong nghề mỹ nghệ là gì?
'Carve' là thao tác dùng đục, dao để gọt đẽo, chạm khắc bớt chất liệu cứng (như gỗ, đá, ngà) để tạo hình. 'Sculpt' (điêu khắc) là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả việc đắp bùn nặn đất sét hoặc gọt đẽo đá để tạo nên một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh.