MasterSchool

Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 3 · A Closer Look 2 (Grammar: Question words + to-infinitive & Modal verbs)

Chương 3: Unit 3. Teen stress and pressure · Kết nối tri thức với cuộc sống

Nắm vững toàn diện cấu trúc Từ để hỏi đi với to-infinitive (Wh-words + to-V) và động từ khuyết thiếu đưa ra lời khuyên trong Unit 3 Tiếng Anh 9.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 3 A Closer Look 2 - Question words before to-infinitive

Hình 3.3: Ngữ pháp Wh-words + to-infinitive (Trang 30 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)

2. Cấu trúc Từ để hỏi + To-infinitive (Wh-words + to-V)

Cấu trúcÝ nghĩa diễn đạtVí dụ minh họa
what to dophải làm gìI don't know what to do to cope with exam pressure.
where to gophải đi đâuCould you tell me where to find the school counsellor?
how to managelàm thế nào để quản lýShe showed me how to manage my revision timetable.
who to talk tophải trò chuyện với aiHe wasn't sure who to talk to about his emotional trouble.
when to startkhi nào nên bắt đầuThey haven't decided when to start the project.

3. Bài tập chuyển đổi câu kinh điển trong đề thi vào 10

Quy tắc viết lại câu:

Cấu trúc: S + V + Wh-word + S + should + V ➔ S + V + Wh-word + to-V

  • Câu gốc: She told me how I should deal with stress.
    ➔ Câu viết lại: She told me how to deal with stress.
  • Câu gốc: We don't know where we should seek help.
    ➔ Câu viết lại: We don't know where to seek help.
  • CHÚ Ý: Không bao giờ có cấu trúc *why to do something! (Sai: I don't know why to do it).

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Công thức và cách dùng: Wh-word (what, where, when, who, how) + to-infinitive. Lưu ý: KHÔNG dùng 'why + to-V'!
  • Chuyển đổi câu tường thuật gián tiếp sang dạng rút gọn: S + told O + Wh-word + should + V ➔ S + told O + Wh-word + to-V.
  • Ôn tập Modal verbs đưa ra lời khuyên: should / ought to (nên), had better (tốt hơn hết là), must / have to (phải).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tại sao 'why' không bao giờ đi với 'to-infinitive'?
Vì 'why' hỏi về lý do (reason), đòi hỏi một mệnh đề giải thích nguyên nhân hoàn chỉnh (Because / In order that), không thể rút gọn thành hành động hành vi trực tiếp như what (cái gì), where (ở đâu), when (khi nào) hay how (như thế nào).