MasterSchool

Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 15

Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 12 · Getting Started (Job interview preparation & Career choices)

Chương 15: Unit 12. My future career · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khởi động Unit 12 với chủ đề Nghề nghiệp tương lai của em (My future career): định hướng nghề nghiệp, kỹ năng phỏng vấn xin việc và chuẩn bị hành trang bước vào cấp 3.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 12 Getting Started - My future career

Hình 15.1: Khởi động chủ đề Nghề nghiệp tương lai (Trang 128, 129 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)

2. Đoạn hội thoại song ngữ: "Preparing for a Career Interview"

Mai: Nick, what career path are you planning to pursue after completing high school?

Nick: I have always dreamt of becoming a software engineer or AI prompt designer. Despite facing tough competition, I am actively building my coding portfolio.

Mai: That sounds promising! My cousin said that although academic qualifications are important, employers today prioritize soft skills like teamwork, problem-solving, and adaptability.

Nick: Exactly. She also recommended doing a vocational internship during summer vacations to gain hands-on practical experience.

Mai: Let's practice a mock job interview together this afternoon to hone our communication skills!


Mai và Nick trao đổi về định hướng nghề nghiệp tương lai. Nick mơ ước trở thành kỹ sư phần mềm AI và đang tự xây dựng hồ sơ năng lực. Mai chia sẻ rằng bên cạnh bằng cấp học vấn, các nhà tuyển dụng hiện đại đặc biệt đánh giá cao các kỹ năng mềm như giải quyết vấn đề và sự thích ứng linh hoạt.

3. Bảng từ vựng Unit 12 Getting Started

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng Việt
career path/kəˈrɪər pɑːθ/(n)con đường sự nghiệp, lộ trình nghề
qualification/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/(n)bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
soft skills/sɒft skɪlz/(n)kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm)
vocational/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/(adj)thuộc về dạy nghề, hướng nghiệp
internship/ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/(n)kỳ thực tập sinh
adaptability/əˌdæp.təˈbɪl.ə.ti/(n)khả năng thích nghi linh hoạt
hands-on/ˌhændˈzɒn/(adj)thực hành, thực tế (bắt tay làm thật)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại 'Job interview preparation' giữa Nick và Mai: thảo luận về kỹ năng mềm, bằng cấp chuyên môn và những nghề nghiệp mơ ước.
  • Từ vựng cơ bản về nghề nghiệp: career path, job qualification, soft skills, CV (curriculum vitae), vocational training, apprentice.
  • Làm quen với các liên từ chỉ sự tương phản: Despite / In spite of vs Although / Even though.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Kỹ năng mềm (Soft skills) khác gì so với kỹ năng cứng (Hard skills)?
'Hard skills' (Kỹ năng cứng) là kiến thức chuyên môn kỹ thuật cụ thể có thể đo lường và cấp chứng chỉ (như lập trình Python, kế toán, ngoại ngữ). Còn 'Soft skills' (Kỹ năng mềm) là trí tuệ cảm xúc, khả năng lãnh đạo, giao tiếp, quản lý thời gian và giải quyết xung đột giúp bạn làm việc hiệu quả với đồng nghiệp.