Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 2 · A Closer Look 2 (Grammar: Double comparatives & Phrasal verbs)
Nắm vững cấu trúc so sánh kép (Double comparative: Càng... càng...) và bổ sung các Cụm động từ (Phrasal verbs) phổ biến nhất trong Unit 2 Tiếng Anh 9.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 2.3: Ngữ pháp so sánh kép và cụm động từ (Trang 20 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)
2. Toàn bộ công thức So sánh kép (Double Comparatives)
| Dạng so sánh kép | Công thức ngữ pháp | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Tính từ / Trạng từ ngắn | The + adj/adv-er + S + V, the + adj/adv-er + S + V | • The older he gets, the wiser he becomes. • The faster you drive in the city, the more dangerous it is. |
| Tính từ / Trạng từ dài | The more + adj/adv + S + V, the more + adj/adv + S + V | • The more modern the city is, the more expensive the rents are. • The more carefully you plan, the more successfully you live. |
| Đi kèm Danh từ | The more/less + N + S + V, the more/less + N + S + V | • The more cars there are, the more pollution we face. • The less fast food you eat, the better your health is. |
3. Bảng Cụm động từ (Phrasal Verbs) Unit 2
| Cụm động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| get around | đi lại quanh thành phố | It is easy to get around Hanoi using the bus and metro. |
| turn up | xuất hiện, đến (bữa tiệc, cuộc hẹn) | He turned up late because he was stuck in a traffic jam. |
| look forward to (+ V-ing) | mong đợi, trông chờ điều gì | I am looking forward to visiting the city museum. |
| run out of | hết sạch (xăng, tiền, thức ăn) | The motorbike ran out of petrol in the middle of the bridge. |
| keep up with | theo kịp, bắt kịp (tốc độ, bạn bè) | It's hard to keep up with the rapid pace of city life. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Công thức so sánh kép dạng 'Càng... càng...': The + comparative + S + V, the + comparative + S + V.
- So sánh kép với tính từ ngắn (-er), tính từ dài (more + adj), danh từ (more/less + N) và trạng từ.
- Hệ thống cụm động từ đời sống đô thị: get around, turn up, look forward to, run out of, carry out, keep up with.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Cấu trúc 'look forward to' đi kèm dạng động từ nào?
Sau 'look forward to', giới từ 'to' là giới từ cố định, do đó ĐỘNG TỪ THEO SAU BẮT BUỘC Ở DẠNG V-ING (hoặc Danh từ). Ví dụ: 'I look forward to hearing from you' (KHÔNG dùng 'to hear'). Đây là câu hỏi bẫy kinh điển trong mọi đề thi tuyển sinh vào lớp 10!