Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 5 · Getting Started (A trip to Hue Imperial City)
Khởi động Unit 5 với chuyến tham quan Quần thể Di tích Cố đô Huế, khám phá các kỳ quan thiên nhiên và công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng của Việt Nam.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 6.1: Khởi động chuyến đi thăm Cố đô Huế (Trang 50, 51 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)
2. Đoạn hội thoại song ngữ: "A trip to Hue Imperial City"
Mi: Our class is planning our field trip next month, and our teacher suggested visiting the Complex of Hue Monuments!
Nick: Hue Imperial City? That sounds amazing! It is said that Hue was the historic capital of Vietnam during the Nguyen Dynasty for over a century.
Mi: Exactly. We can visit the Imperial Citadel, the royal tombs of King Khai Dinh and Minh Mang, and the iconic Thien Mu Pagoda.
Nick: What about taking a dragon boat ride along the Perfume River in the evening? I heard you can enjoy traditional Hue folk singing while watching the sunset.
Mi: Brilliant idea! It is believed to be one of the most unforgettable cultural experiences in Central Vietnam.
Mi và Nick bàn luận về chuyến đi thực tế đến Cố đô Huế. Nick nhắc lại rằng Huế từng là kinh đô của triều Nguyễn, Mi gợi ý thăm Hoàng thành và các lăng tẩm hoàng gia, còn Nick đề xuất đi thuyền rồng ngắm hoàng hôn và nghe ca Huế trên sông Hương.
3. Bảng từ vựng kỳ quan và di tích Unit 5
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| complex | /ˈkɒm.pleks/ | (n) | quần thể, tổ hợp kiến trúc |
| monument | /ˈmɒn.jə.mənt/ | (n) | đài kỷ niệm, di tích lịch sử |
| citadel | /ˈsɪt.ə.del/ | (n) | thành quách, thành trì |
| tomb | /tuːm/ | (n) | lăng mộ |
| picturesque | /ˌpɪk.tʃərˈesk/ | (adj) | đẹp như tranh vẽ, hữu tình |
| astounding | /əˈstaʊn.dɪŋ/ | (adj) | làm kinh ngạc, đáng sửng sốt |
| geological | /ˌdʒiː.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ | (adj) | thuộc về địa chất |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại 'A trip to Hue Imperial City' giữa bạn bè: kế hoạch đi thăm Kinh thành Huế, lăng tẩm các vua triều Nguyễn và đi thuyền trên sông Hương.
- Từ vựng về danh lam thắng cảnh: imperial citadel, monument, tomb, fortress, picturesque, geological.
- Làm quen với cấu trúc câu bị động khách quan (Impersonal passive) và gợi ý tham quan (Suggest + V-ing).