MasterSchool

Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 14

Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 11 · Getting Started (Changing roles in the future)

Chương 14: Unit 11. Changing roles in society · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khởi động Unit 11 với chủ đề Thay đổi vai trò trong xã hội: khám phá sự bình đẳng giới, vai trò của người phụ nữ hiện đại và sự chuyển dịch của các nghề nghiệp tương lai.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 11 Getting Started - Changing roles in society

Hình 14.1: Khởi động chủ đề Thay đổi vai trò trong xã hội (Trang 118, 119 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)

2. Đoạn hội thoại song ngữ: "New Roles for Men and Women"

Lan: Nick, look at this magazine article predicting social changes by 2050! It claims that gender stereotypes will be completely dismantled.

Nick: I fully agree. In the past, men were expected to be the sole breadwinners while women were confined to domestic homemaking duties.

Lan: Today, more and more women hold executive corporate positions and serve in government leadership. Meanwhile, many modern fathers proudly take on parenting and household chores.

Nick: In the future, career opportunities will be distributed purely based on talent and passion rather than gender.


Lan và Nick trao đổi về bài báo dự đoán biến chuyển xã hội năm 2050. Cả hai đều đồng tình rằng định kiến giới đang bị xóa bỏ, phụ nữ giữ nhiều vị trí lãnh đạo then chốt trong khi nam giới vui vẻ san sẻ việc nhà, hướng tới một xã hội bình đẳng tuyệt đối.

3. Bảng từ vựng Unit 11 Getting Started

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng Việt
breadwinner/ˈbredˌwɪn.ər/(n)trụ cột kinh tế gia đình
homemaker/ˈhəʊmˌmeɪ.kər/(n)người nội trợ quán xuyến việc nhà
gender equality/ˌdʒen.dər iˈkwɒl.ə.ti/(n)bình đẳng giới
stereotype/ˈster.i.ə.taɪp/(n)định kiến, khuôn mẫu hẹp hòi
caregiver/ˈkeəˌɡɪv.ər/(n)người chăm sóc (con cái, người già)
empowerment/ɪmˈpaʊə.mənt/(n)sự trao quyền, nâng cao vị thế
dismantle/dɪˈsmæn.təl/(v)tháo gỡ, xóa bỏ (định kiến, hệ thống)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại 'Changing roles in the future' giữa Nick và Lan: người phụ nữ làm lãnh đạo doanh nghiệp, nam giới chia sẻ việc chăm sóc con cái.
  • Từ vựng về vai trò xã hội: breadwinner, homemaker, financial provider, caregiver, gender equality, female empowerment.
  • Làm quen với câu bị động ở thì Tương lai đơn (Future Passive: will be + PII).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tại sao xã hội hiện đại chuyển sang dùng từ 'homemaker' thay vì 'housewife'?
Từ 'housewife' (bà nội trợ) mang định kiến gắn chặt công việc gia đình cho phụ nữ. Từ 'homemaker' (người vun vén tổ ấm) là thuật ngữ trung tính về giới, áp dụng bình đẳng cho cả nam giới lẫn nữ giới khi làm công việc gia đình.