Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 9 · A Closer Look 2 (Grammar: Conditional type 2 & Relative clauses)
Làm chủ hai trụ cột ngữ pháp then chốt của học kỳ 2: Câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2) và Mệnh đề quan hệ xác định / không xác định (Relative Clauses).
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 11.3: Ngữ pháp Câu điều kiện loại 2 và Mệnh đề quan hệ (Trang 97, 98 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)
2. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
Ý nghĩa: Diễn tả một điều kiện hoặc giả định KHÔNG CÓ THẬT / TRÁI NGƯỢC với thực tế ở hiện tại hoặc tương lai.
IF + S + V-ed / V2 (to be dùng WERE), S + WOULD / COULD + V_bare
Ví dụ:
- Thực tế: I don't have a lot of money. → If I had a lot of money, I would travel around the world.
- Thực tế: I am not you. → If I were you, I would practice speaking English every day. (Lời khuyên)
3. Mệnh đề quan hệ: Defining vs Non-defining Relative Clauses
| Tiêu chí | Mệnh đề quan hệ xác định (Defining) | Mệnh đề không xác định (Non-defining) |
|---|---|---|
| Vai trò | Cần thiết để làm rõ nghĩa danh từ đứng trước, nếu bỏ đi câu sẽ tối nghĩa. | Chỉ bổ sung thêm thông tin phụ, nếu bỏ đi câu vẫn trọn nghĩa. |
| Dấu phẩy | KHÔNG có dấu phẩy ngăn cách. | BẮT BUỘC có dấu phẩy (,) ngăn cách. |
| Dùng "THAT" | Được phép thay thế cho who, whom, which. | TUYỆT ĐỐI KHÔNG được dùng that. |
| Ví dụ | The teacher who/that taught me English is very dedicated. | Mr. John, who taught me English, has retired. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Công thức câu điều kiện loại 2: If + S + V-ed / were, S + would / could + V_bare (giả định trái ngược với hiện tại).
- Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) với đại từ quan hệ: who, whom, which, that, whose và trạng từ quan hệ: where, when, why.
- Phân biệt rõ nét Mệnh đề quan hệ xác định (Defining) và Mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy (Non-defining).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Những trường hợp nào trong đề thi BẮT BUỘC phải dùng đại từ quan hệ 'THAT'?
Bắt buộc dùng 'THAT' khi: (1) Sau các đại từ bất định (everything, anything, something, all, little, much); (2) Sau tính từ so sánh nhất (the most, the best); (3) Sau tiền từ gồm CẢ NGƯỜI VÀ VẬT (ví dụ: 'The people and vehicles that were moving on the street').