MasterSchool

Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 5

Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 4 · A Closer Look 1 (Vocabulary: Past lifestyle & Pronunciation: Stress on content words)

Chương 5: Unit 4. Life in the past · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá vốn từ vựng phong phú về đời sống và phong tục xưa, cùng quy tắc nhấn trọng âm vào các từ mang nội dung thông tin (Content words) trong câu.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 4 A Closer Look 1 - Vocabulary and Pronunciation

Hình 5.2: Từ vựng và trọng âm câu trong Unit 4 (Trang 42 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)

2. Bảng từ vựng lối sống thời xưa (Past Lifestyle)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
barefoot/ˈbeə.fʊt/(adj/adv)chân trần, đi chân đấtChildren in our village used to play barefoot on dirt roads.
seniority/ˌsiː.niˈɒr.ə.ti/(n)thứ bậc thâm niên, tuổi tác caoRespect for seniority is deeply rooted in Vietnamese society.
illiterate/ɪˈlɪt.ər.ət/(adj)mù chữ, không biết đọc viếtDecades ago, many villagers were unfortunately illiterate.
extended family/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/(n)đại gia đình (nhiều thế hệ)They lived happily in an extended family under one roof.
nuclear family/ˌnjuː.kliː.ə ˈfæm.əl.i/(n)gia đình hạt nhân (chỉ bố mẹ và con)Nowadays, most couples prefer having a nuclear family.
act out/ækt aʊt/(phr.v)đóng vai, diễn lại (câu chuyện)The pupils loved to act out folk tales during break time.

3. Quy tắc trọng âm câu: Content words vs Function words

Trong tiếng Anh giao tiếp chuẩn, trọng âm câu (Sentence Stress) tạo nên nhịp điệu tự nhiên (rhythm):

  • Content words (Từ mang nghĩa nội dung - ĐƯỢC NHẤN MẠNH): Danh từ (nouns), Động từ chính (main verbs), Tính từ (adjectives), Trạng từ (adverbs), Đại từ chỉ định (this, that, these, those), Từ để hỏi (what, where, how...).
  • Function words (Từ chức năng ngữ pháp - KHÔNG NHẤN, đọc nhẹ / lướt): Giới từ (in, on, at), Mạo từ (a, an, the), Đại từ nhân xưng (I, you, he, she), Trợ động từ khẳng định (do, have, can), Liên từ (and, but, because).

Ví dụ luyện tập:

"The children used to walk barefoot to school." (Chỉ nhấn vào các âm in đậm)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bộ từ vựng về lối sống quá khứ: barefoot, seniority, illiterate, face to face, strict rules, extended family.
  • Ngữ âm: Phân biệt Content words (nhấn trọng âm) và Structure/Function words (không nhấn trọng âm).
  • Luyện tập phát âm đúng nhịp điệu câu tiếng Anh (sentence stress).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tại sao việc nắm vững Content words lại giúp cải thiện kỹ năng nghe (Listening)?
Người bản xứ nói tiếng Anh theo nhịp đập của trọng âm (stress-timed language). Khi nghe, bạn chỉ cần bắt chuẩn các 'Content words' được nhấn mạnh là có thể hiểu được 80-90% nội dung câu nói dù người nói lướt nhanh các từ chức năng.