Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 10 · Getting Started (An interview with an astronaut)
Khởi động Unit 10 với chuyến thám hiểm không gian vũ trụ kỳ thú: cuộc phỏng vấn một phi hành gia về cuộc sống không trọng lực và hành trình bay vào quỹ đạo Trái Đất.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 13.1: Khởi động chủ đề Du hành vũ trụ (Trang 108, 109 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)
2. Đoạn hội thoại song ngữ: "Talking to an Astronaut"
Nick: Captain Armstrong, what was the most surreal experience during your six-month mission on the International Space Station?
Phi hành gia: Without doubt, it was floating in microgravity! You can float effortlessly like a bird, and doing a spacewalk outside the station while watching the Earth spin below is indescribably breathtaking.
Phuc: How did you eat and sleep without gravity?
Phi hành gia: We slept inside sleeping bags securely strapped to the cabin walls so we wouldn't drift away. All our food was specially dehydrated or packaged in vacuum pouches to prevent crumbs from flying into sensitive equipment.
Nick: Had you undergone rigorous physical training before you were selected for the spaceflight?
Phi hành gia: Yes, by the time our rocket launched into orbit, I had completed three years of intensive survival and flight simulation training.
Nick và Phúc phỏng vấn một phi hành gia về cuộc sống 6 tháng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế. Phi hành gia chia sẻ cảm giác lơ lửng không trọng lực kỳ diệu, việc ngủ trong túi ngủ buộc chặt vào vách tường để không bị trôi nổi và chế độ thức ăn hút chân không đặc biệt để tránh mảnh vụn bay vào máy móc.
3. Bảng từ vựng Unit 10 Getting Started
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| astronaut | /ˈæs.trə.nɔːt/ | (n) | phi hành gia, nhà du hành vũ trụ |
| orbit | /ˈɔː.bɪt/ | (n/v) | quỹ đạo, quay quanh quỹ đạo |
| microgravity | /ˌmaɪ.krəʊˈɡræv.ə.ti/ | (n) | môi trường vi trọng lực (không trọng lượng) |
| spacewalk | /ˈspeɪs.wɔːk/ | (n) | chuyến đi bộ ngoài không gian vũ trụ |
| dehydrated | /ˌdiː.haɪˈdreɪ.tɪd/ | (adj) | sấy khô khử nước |
| spacecraft | /ˈspeɪs.krɑːft/ | (n) | tàu vũ trụ (số ít & số nhiều giữ nguyên) |
| mission | /ˈmɪʃ.ən/ | (n) | sứ mệnh, nhiệm vụ bay |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại 'An interview with an astronaut' giữa Nick, Phuc và một phi hành gia vừa trở về từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS).
- Từ vựng cơ bản về du hành vũ trụ: astronaut, space station, orbit, microgravity, weightlessness, spacewalk, mission.
- Làm quen với việc ôn tập thì Quá khứ đơn vs Quá khứ hoàn thành và Mệnh đề quan hệ trong văn cảnh khoa học vũ trụ.