MasterSchool

Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 10

Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 8 · Skills 1 (Reading: Ecotourism & Sustainable travel & Speaking: Pros and cons of tourism)

Chương 10: Unit 8. Tourism · Kết nối tri thức với cuộc sống

Rèn luyện kỹ năng Đọc hiểu (Reading) về du lịch sinh thái bền vững và kỹ năng Nói (Speaking) tranh luận về tác động hai mặt của du lịch đại trà đối với văn hóa bản địa.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 8 Skills 1 - Ecotourism

Hình 10.5: Đọc hiểu về du lịch sinh thái bền vững (Trang 90 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)

2. Bài đọc hiểu chi tiết & Bản dịch: "Balancing Tourism and Environmental Conservation"

English: While mass tourism brings immense revenue and creates countless jobs for local host communities, it frequently exacts a heavy toll on fragile ecosystems. Throngs of tourists generate tons of non-biodegradable plastic waste, deplete scarce clean water reserves, and inadvertently disrupt wildlife habitats.

To mitigate these adverse effects, ecotourism has emerged as a revolutionary alternative. Responsible ecotourism encourages travellers to minimize their environmental footprints, stay in eco-friendly homestays, and directly support biodiversity conservation funds. By educating visitors on cultural preservation and using revenues to rehabilitate natural habitats, destinations can guarantee that their natural wonders remain intact for generations to come.


Bản dịch tiếng Việt: Mặc dù du lịch đại trà mang lại nguồn thu khổng lồ và tạo ra vô số việc làm cho cộng đồng cư dân địa phương, nó thường gây tổn hại nặng nề cho các hệ sinh thái mỏng manh. Những dòng du khách đông đúc tạo ra hàng tấn rác thải nhựa khó phân hủy, làm cạn kiệt nguồn nước ngọt quý giá và vô tình làm xáo trộn môi trường sống của động vật hoang dã.

Để giảm thiểu những tác động tiêu cực này, du lịch sinh thái đã nổi lên như một giải pháp thay thế mang tính cách mạng. Du lịch sinh thái có trách nhiệm khuyến khích du khách giảm thiểu tối đa dấu chân môi trường, lưu trú tại các homestay thân thiện sinh thái và đóng góp trực tiếp vào quỹ bảo tồn đa dạng sinh học. Bằng cách nâng cao nhận thức bảo tồn văn hóa cho du khách và dùng doanh thu để tái thiết môi trường tự nhiên, các điểm đến có thể đảm bảo rằng kỳ quan của họ sẽ được giữ gìn nguyên vẹn cho muôn đời sau.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bài đọc hiểu về mô hình du lịch sinh thái tại Vườn Quốc gia Cúc Phương và Costa Rica.
  • Từ vựng trọng tâm: sustainable, carbon footprint, ecological balance, commercialize, environmental degradation.
  • Luyện nói: Phân tích ưu điểm (tạo việc làm, tăng thu nhập) và nhược điểm (ô nhiễm rác thải, biến dạng văn hóa gốc) của du lịch.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Thuật ngữ 'carbon footprint' (dấu chân carbon) trong du lịch sinh thái mang ý nghĩa gì?
'Carbon footprint' là tổng lượng khí nhà kính (chủ yếu là khí CO2) thải ra khí quyển do các hoạt động di chuyển bằng máy bay, tàu xe, sử dụng năng lượng khách sạn của du khách. Giảm dấu chân carbon là mục tiêu cốt lõi của du lịch xanh bền vững.