MasterSchool

Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 3 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Stress on pronouns/auxiliaries for emphasis)

Chương 3: Unit 3. Teen stress and pressure · Kết nối tri thức với cuộc sống

Mở rộng bảng tính từ chỉ trạng thái cảm xúc, tâm lý lứa tuổi học sinh và quy tắc nhấn trọng âm vào đại từ hoặc trợ động từ khi cần nhấn mạnh (Emphasis) trong Unit 3 Tiếng Anh 9.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 3 A Closer Look 1 - Vocabulary and Pronunciation

Hình 3.2: Từ vựng trạng thái cảm xúc và trọng âm nhấn mạnh (Trang 28 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)

2. Bảng tính từ miêu tả trạng thái tâm lý tuổi thiếu niên

Tính từPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNgữ cảnh cảm xúc
delighted/dɪˈlaɪtɪd/vui sướng, hài lòngCảm xúc khi đạt điểm 10 hoặc thi đỗ trường mơ ước.
frustrated/frʌˈstreɪtɪd/bực bội, nản lòngCảm xúc khi cố gắng hết sức nhưng không giải được bài toán.
depressed/dɪˈprest/chán nản, suy sụpTâm trạng buồn bã kéo dài, mất hứng thú với mọi thứ.
embarrassed/ɪmˈbærəst/ngượng ngùng, xấu hổCảm giác khi bị gọi lên bảng mà quên bài trước lớp.
calm/kɑːm/bình tĩnh, điềm đạmTrạng thái hít thở sâu, giữ tâm trí thư thái trước khi làm bài.
self-disciplined/ˌself ˈdɪsəplɪnd/có tính kỷ luật tự giácBiết tự giác tắt điện thoại để ngồi vào bàn học đúng giờ.

3. Ngữ âm: Trọng âm nhấn mạnh vào đại từ và trợ động từ (Emphatic Stress)

Khi nào đại từ và trợ động từ được NHẤN TRỌNG ÂM?

Thông thường, đại từ và trợ động từ là Function words (không nhấn). Tuy nhiên, trong hai trường hợp sau, chúng sẽ được nhấn mạnh rõ rệt (Emphatic stress):

  • 1. Để thể hiện sự tương phản (Contrast):
    • I didn't take the book; HE took it! (Tôi không lấy, CHÍNH ANH TA lấy!)
    • You think it's easy, but I find it tough.
  • 2. Để bác bỏ một lời khẳng định trước đó (Contradiction):
    • "You didn't do your homework!" ➔ "I DID do it, teacher!" (Em CÓ làm bài mà cô!)
    • "She won't come." ➔ "She WILL come."

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hệ thống tính từ miêu tả cảm xúc: delighted, depressed, frustrated, embarrassed, calm, confident, self-disciplined.
  • Quy tắc nhấn trọng âm câu để nhấn mạnh (Emphatic stress): Khi người nói muốn làm rõ thông tin tương phản hoặc bác bỏ quan điểm, các đại từ và trợ động từ sẽ được nhấn mạnh bất thường.
  • Bài tập nhận diện cảm xúc qua tình huống thực tế.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Từ 'frustrated' khác với 'angry' ở điểm nào?
'Angry' là cảm xúc tức giận bộc phát với người khác. Còn 'Frustrated' là cảm giác bực bội, bất lực và ức chế sinh ra khi bạn cố gắng làm một việc gì đó nhiều lần nhưng bị cản trở và không thể đạt được mục tiêu.