MasterSchool

Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 3 · Getting Started (To stay calm or get stressed?)

Chương 3: Unit 3. Teen stress and pressure · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 3: Getting Started (To stay calm or get stressed?) môn Tiếng Anh lớp 9 Global Success. Tìm hiểu về áp lực học tập năm cuối cấp THCS, kỳ thi vào lớp 10 và cách kiểm soát cảm xúc qua cuộc trò chuyện giữa Mai, Phúc và Nick.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 3 Getting Started - Teen stress and pressure

Hình 3.1: Mai, Phúc và Nick thảo luận về áp lực học tập năm lớp 9 (Trang 26 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)

2. Bài đọc hội thoại: "To stay calm or get stressed?" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện giữa Mai, Phúc và Nick (Trang 26 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Phuc: Mai, you look utterly exhausted! Have you been studying late again?Phúc: Mai ơi, trông bạn kiệt sức hoàn toàn kìa! Cậu lại thức khuya học bài nữa à?
Mai: Yes, I have to revise for the upcoming high school entrance exam. My parents expect me to get into a prestigious gifted school, so I feel constantly tense and anxious.Mai: Đúng vậy, mình phải ôn thi cho kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 sắp tới. Bố mẹ kỳ vọng mình sẽ thi đỗ vào một trường chuyên danh tiếng, nên mình luôn cảm thấy căng thẳng và lo âu.
Nick: I know how stressful grade 9 is. Sometimes I feel completely overwhelmed by extra classes and homework deadlines. I really don't know what to do or how to manage my time!Nick: Mình hiểu năm lớp 9 áp lực đến mức nào mà. Đôi khi mình cảm thấy hoàn toàn bị quá tải bởi các lớp học thêm và hạn nộp bài tập. Mình thực sự không biết phải làm gì hay làm thế nào để quản lý thời gian của mình nữa!
Phuc: You shouldn't keep your worries to yourself. Whenever you feel depressed, you should talk to a school counsellor or call a child helpline. They will give you expert advice.Phúc: Các bạn không nên giữ nỗi lo lắng một mình đâu. Bất cứ khi nào cảm thấy suy sụp, cậu nên nói chuyện với chuyên gia tâm lý học đường hoặc gọi đến đường dây nóng trẻ em. Họ sẽ cho cậu những lời khuyên chuyên môn hữu ích.
Mai: Thanks, Phuc. Staying calm and getting enough sleep are probably the best remedies.Mai: Cảm ơn Phúc nhé. Giữ bình tĩnh và ngủ đủ giấc có lẽ là những liều thuốc tốt nhất lúc này.

3. Bảng từ vựng Unit 3 (Getting Started)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
tense/tens/adjcăng thẳng, bồn chồnShe felt extremely tense before entering the examination room.
anxious/ˈæŋkʃəs/adjlo âu, băn khoănParents are naturally anxious about their children's future.
overwhelmed/ˌəʊvəˈwelmd/adjbị quá tải, ngợp vì bài vở/áp lựcStudents often feel overwhelmed with nine subjects to revise.
counsellor/ˈkaʊnsələ/nchuyên gia tư vấn tâm lýThe school counsellor helped him manage his exam anxiety.
helpline/ˈhelplaɪn/nđường dây nóng trợ giúpNational Child Helpline 111 is free and confidential.
prestigious/preˈstɪdʒəs/adjcó uy tín, danh tiếngHe dreams of studying at a prestigious university.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề Teen stress and pressure: áp lực kỳ thi tuyển sinh vào 10 (entrance exam), kỳ vọng gia đình, tâm trạng lo âu (anxiety), quá tải bài tập (overloaded).
  • Làm quen với các cấu trúc Từ để hỏi đi kèm to-infinitive (Wh-words + to-V: what to do, who to talk to, how to manage).
  • Luyện đọc hiểu hội thoại và nhận diện các đường dây nóng hỗ trợ tâm lý học đường.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc 'Wh-word + to-V' trong đoạn hội thoại trên được gọi là gì?
Đây là cấu trúc 'Từ để hỏi kết hợp với động từ nguyên mẫu có to' (Question word + to-infinitive), thường đóng vai trò làm tân ngữ sau các động từ như: know, decide, wonder, ask, tell, explain (ví dụ: 'I don't know what to do' = I don't know what I should do).