Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 9 · Getting Started (English as a global language)
Khởi động Unit 9 với vị thế của Tiếng Anh như một ngôn ngữ toàn cầu (Global Language) kết nối hàng tỷ người trên thế giới trong kỷ nguyên hội nhập số.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 11.1: Khởi động chủ đề Tiếng Anh trên thế giới (Trang 94, 95 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)
2. Đoạn hội thoại song ngữ: "English in the Modern World"
Mai: Did you know that over two billion people worldwide communicate in English today?
Nick: Indeed! It is the primary lingua franca of global commerce, aviation, diplomacy, and science.
Mai: If I spoke English like a native speaker, I would apply for an international scholarship in the UK!
Nick: You don't need to have a perfect British accent, Mai. What matters most is clear pronunciation, fluency, and confident communication skills.
Mai: That is so encouraging! English borrowing words from hundreds of languages also makes its vocabulary wonderfully versatile.
Mai và Nick trao đổi về số lượng hơn hai tỷ người dùng tiếng Anh trên toàn cầu. Nick nhấn mạnh tiếng Anh là ngôn ngữ chung trong thương mại, hàng không và khoa học, đồng thời khuyên Mai rằng sự tự tin và diễn đạt lưu loát quan trọng hơn việc cố bắt chước giọng bản ngữ một cách gượng gạo.
3. Bảng từ vựng Unit 9 Getting Started
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| lingua franca | /ˌlɪŋ.ɡwə ˈfræŋ.kə/ | (n) | ngôn ngữ chung (giao tiếp quốc tế) |
| official language | /əˈfɪʃ.əl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | (n) | ngôn ngữ chính thức |
| native speaker | /ˈneɪ.tɪv ˈspiː.kər/ | (n) | người bản xứ |
| bilingual | /baɪˈlɪŋ.ɡwəl/ | (adj) | song ngữ (nói thành thạo 2 thứ tiếng) |
| accent | /ˈæk.sənt/ | (n) | giọng điệu vùng miền |
| dialect | /ˈdaɪ.ə.lekt/ | (n) | tiếng địa phương, phương ngữ |
| versatile | /ˈvɜː.sə.taɪl/ | (adj) | đa năng, linh hoạt |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại 'English as a global language' giữa Nick và các bạn: tiếng Anh mở ra cánh cửa du học, nghiên cứu khoa học và kết nối đa văn hóa.
- Từ vựng về ngôn ngữ học: official language, native speaker, bilingual, dialect, accent, lingua franca.
- Làm quen với câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2) và mệnh đề quan hệ (Relative clauses).