MasterSchool

Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 7 · A Closer Look 1 (Vocabulary: Food preparation & Pronunciation: Intonation in lists)

Chương 9: Unit 7. Recipes and eating habits · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá hệ thống động từ sơ chế, chế biến thực phẩm và thành thạo ngữ điệu lên - xuống khi liệt kê danh sách (Intonation in lists).

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 7 A Closer Look 1 - Food preparation

Hình 9.2: Động từ làm bếp và ngữ điệu câu liệt kê (Trang 76 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)

2. Bảng động từ thao tác làm bếp (Cooking & Preparation Verbs)

Động từPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtMinh họa sử dụng
chop/tʃɒp/chặt, băm nhỏChop the spring onions into small chunks.
slice/slaɪs/thái lát mỏngSlice the cucumbers thinly for the salad.
grate/ɡreɪt/bào sợi, nạo nhỏGrate some cheddar cheese over the pasta.
whisk/wɪsk/đánh (trứng, kem)Whisk the eggs vigorously in a mixing bowl.
simmer/ˈsɪm.ər/ninh nhỏ lửaLet the soup simmer gently for 30 minutes.
garnish/ˈɡɑː.nɪʃ/trang trí món ănGarnish the fish with fresh coriander leaves.

3. Ngữ điệu trong danh sách liệt kê (Intonation in Lists)

Khi đọc một câu liệt kê nhiều đồ vật, hành động hay nguyên liệu:

  • Ta LÊN GIỌNG (Rising tone ↗) ở cuối mỗi mục liệt kê trước từ nối "and" để báo hiệu danh sách chưa kết thúc.
  • Ta XUỐNG GIỌNG (Falling tone ↘) ở mục liệt kê cuối cùng để báo hiệu câu nói đã hoàn thành.

Ví dụ minh họa:

"To make this soup, we need carrots (↗), potatoes (↗), onions (↗), and beef (↘)."

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bộ động từ làm bếp: chop, slice, grate, peel, whisk, simmer, stir-fry, deep-fry, garnish.
  • Cụm lượng từ chỉ đồ ăn: a pinch of salt, a clove of garlic, a bunch of grapes, a stick of celery.
  • Ngữ âm: Quy tắc ngữ điệu liệt kê: LÊN giọng ở các mục liệt kê phía trước (↗), và HẠ giọng ở mục cuối cùng (↘).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Sự khác nhau giữa 'chop', 'slice' và 'mince' trong nấu ăn là gì?
'Slice' là thái thành các lát mỏng đều đặn (như dưa leo, cà chua). 'Chop' là chặt, băm thành các miếng vuông vừa ăn (khoai tây, hành). Còn 'Mince' là băm nhuyễn mịn li ti (như thịt xay băm nhuyễn để nấu canh).