Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 1 · A Closer Look 2 (Grammar: Complex sentences & Phrasal verbs)
Nắm vững toàn bộ Câu phức với các mệnh đề trạng ngữ (Adverbial clauses) và hệ thống Cụm động từ (Phrasal verbs) phổ biến nhất trong đề thi vào lớp 10 thuộc Unit 1 Tiếng Anh 9.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 1.3: Ngữ pháp câu phức và cụm động từ (Trang 10 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)
2. Bảng các loại Mệnh đề trạng ngữ trong Câu phức (Complex Sentences)
| Loại mệnh đề trạng ngữ | Liên từ phụ thuộc | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Mệnh đề mục đích (Purpose) | so that / in order that (+ S + can/could/will + V) | Artisans practice every day so that they can improve their skills. |
| Mệnh đề nhượng bộ (Concession) | although / though / even though (+ S + V) | Although pottery making is tough, young villagers still pursue it. |
| Mệnh đề nguyên nhân (Reason) | because / since / as (+ S + V) | We visited Bat Trang since we wanted to buy authentic vases. |
| Mệnh đề thời gian (Time) | when, while, as soon as, before, after | I will call you as soon as I arrive at the village workshop. |
3. Bộ Cụm động từ (Phrasal Verbs) then chốt xuất hiện trong đề thi vào 10
| Cụm động từ (Phrasal verb) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ áp dụng |
|---|---|---|
| pass down | truyền lại qua nhiều thế hệ | Traditional craft secrets are passed down from father to son. |
| live on | sống dựa vào nguồn thu nhập nào | Many households in the commune live on making conical hats. |
| deal with | giải quyết, xử lý (vấn đề) | Artisans have to deal with high raw material prices. |
| close down | đóng cửa vĩnh viễn (nhà xưởng) | Many small workshops had to close down during the crisis. |
| face up to | đối mặt và chấp nhận (thực tế khó khăn) | Villagers must face up to fierce competition from plastic goods. |
| turn down | từ chối (lời đề nghị, công việc) | He turned down the high-paying job offer to stay in the craft village. |
| set off | khởi hành, lên đường | We set off for Van Phuc silk village early in the morning. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (so that, in order that), chỉ sự nhượng bộ (although, though, even though), chỉ nguyên nhân (because, since, as), chỉ thời gian (when, while, as soon as).
- Bộ cụm động từ cốt lõi lớp 9: pass down, live on, deal with, close down, face up to, turn down, set off, look forward to.
- Bài tập vận dụng viết lại câu và giải thích bẫy đề thi tuyển sinh vào lớp 10.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Cụm từ 'turn down' có những nghĩa phổ biến nào trong tiếng Anh?
'Turn down' có 2 nghĩa thông dụng nhất: (1) Từ chối một lời mời, đơn xin việc hoặc yêu cầu (ví dụ: 'She turned down the invitation'); (2) Vặn nhỏ âm lượng, nhiệt độ hoặc ánh sáng của thiết bị (ví dụ: 'Please turn down the volume of the radio').