MasterSchool

Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 14

Lý thuyết Tiếng Anh 9 Unit 11 · A Closer Look 1 (Vocabulary: Social roles & Pronunciation: High rise tones in checking information)

Chương 14: Unit 11. Changing roles in society · Kết nối tri thức với cuộc sống

Làm giàu vốn từ vựng về thị trường lao động, bình đẳng giới và luyện kỹ năng ngữ điệu lên giọng cao (High rise tone) khi xác nhận thông tin.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 11 A Closer Look 1 - Social roles

Hình 14.2: Từ vựng vai trò xã hội và ngữ điệu kiểm tra thông tin (Trang 120 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)

2. Bảng từ vựng Chế độ Bình đẳng & Việc làm (Workplace Equality)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
paternity leave/pəˈtɜː.nə.ti ˌliːv/(n)chế độ nghỉ thai sản dành cho người chaFathers are entitled to paternity leave to care for their newborns.
equal pay/ˌiː.kwəl ˈpeɪ/(n)trả lương bình đẳng (cùng việc cùng lương)Women and men deserve equal pay for equal labor.
male-dominated/ˈmeɪl ˌdɒm.ɪ.neɪ.tɪd/(adj)nam giới áp đảo, chiếm đa sốAviation used to be an exclusively male-dominated sector.
telecommuting/ˌtel.i.kəˈmjuː.tɪŋ/(n)làm việc từ xa qua mạng internetTelecommuting allows parents to balance work and family life.
burden/ˈbɜː.dən/(n)gánh nặng (tài chính, việc nhà)Sharing chores reduces the mental burden on mothers.

3. Ngữ điệu High Rise Tone kiểm tra thông tin

Khi bạn lặp lại một thông tin vừa nghe để xác nhận lại xem có chính xác hay không, ta dùng ngữ điệu lên giọng rất cao (High rise tone ↗↗) ở cuối câu trần thuật hoặc câu hỏi:

  • Speaker A: "She has been appointed as the chief executive officer."
    Speaker B: "The chief executive officer? ↗↗ That is brilliant!"
  • Speaker A: "Fathers in Sweden get up to 480 days of parental leave."
    Speaker B: "480 days? ↗↗ That is astonishing!"

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bộ từ vựng vai trò xã hội: paternity leave, maternity leave, equal pay, male-dominated, female-dominated, flexible working.
  • Ngữ âm: Ngữ điệu High rise tone (↗↗) dùng khi người nói muốn kiểm tra hoặc xác minh lại thông tin xem mình nghe có chuẩn không.
  • Luyện tập các cặp đối thoại kiểm tra thông tin thực tế.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tại sao 'High rise tone' có thể biến một câu trần thuật thành một câu hỏi xác nhận?
Trong ngữ điệu tiếng Anh, cao độ giọng nói truyền tải thái độ giao tiếp. Khi bạn giữ nguyên cấu trúc câu khẳng định nhưng đẩy giọng vút lên ở từ cuối cùng (↗↗), não bộ người đối diện sẽ tự động hiểu đó là tín hiệu yêu cầu xác nhận lại thông tin.