Tiếng Anh lớp 9 · KNTT · Chương 16
Lý thuyết Tiếng Anh 9 Review 4 (Units 10 - 11 - 12 Consolidation & Final Exam Prep)
Tổng ôn tập toàn bộ kiến thức Học kỳ 2: Unit 10 (Space travel), Unit 11 (Changing roles in society), Unit 12 (My future career) và tổng duyệt các chuyên đề trọng điểm thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT môn Tiếng Anh.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 16.1: Tổng ôn tập Học kỳ 2 Units 10 - 11 - 12 (Trang 138, 139 SGK Tiếng Anh 9 Global Success)
2. Bảng tổng hợp ngữ pháp then chốt thi vào lớp 10
| Chuyên đề | Công thức trọng tâm | Ví dụ đề thi |
|---|---|---|
| Past Perfect (U10) | S + had + PII (xảy ra trước QKĐ) | By the time the rocket launched, scientists had checked all circuits. |
| Future Passive (U11) | S + will be + PII | Repetitive tasks will be performed by intelligent machines. |
| Relative Clauses (U10-11) | Who, Which, That, Whose, Where | Dr. Helen, who led the space project, gave an inspiring speech. |
| Concession Linkers (U12) | Although + clause ↔ Despite + N/V-ing | Despite her young age, she proved to be a competent manager. |
| Reason Linkers (U12) | Because + clause ↔ Because of + N/V-ing | They canceled the spacewalk because of a solar flare. |
3. Bài tập tổng hợp chuẩn dạng đề thi tuyển sinh vào lớp 10 & Đáp án
Phần 1: Chọn đáp án đúng nhất (Trắc nghiệm):
1. The astronauts were floating effortlessly because they were in an environment of ________.
A. gravity B. microgravity C. solar energy D. atmosphere
→ Đáp án B (Môi trường vi trọng lực / không trọng lượng).
2. More career opportunities ________ to young women in technical fields in the near future.
A. will offer B. will be offered C. were offered D. have offered
→ Đáp án B (Bị động thì tương lai đơn: will be + PII).
3. ________ having very little spare time, he still volunteered at the animal shelter every Sunday.
A. Although B. Because C. Despite D. Because of
→ Đáp án C (Sau 'having...' là V-ing chỉ sự tương phản, dùng Despite).
Phần 2: Viết lại câu không đổi nghĩa (Tự luận):
4. Although he had good qualifications, he was rejected by the tech firm.
→ Despite having good qualifications, he was rejected by the tech firm.
(hoặc: Despite his good qualifications, he was rejected by the tech firm.)
5. The boy is my cousin. He designed the award-winning solar car.
→ The boy who / that designed the award-winning solar car is my cousin.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng then chốt của 3 bài học cuối: Khám phá không gian vũ trụ, Biến đổi vai trò xã hội, Định hướng nghề nghiệp tương lai.
- Củng cố 4 trụ cột ngữ pháp thi vào lớp 10: Thì Quá khứ hoàn thành, Câu bị động tương lai, Mệnh đề quan hệ và Liên từ tương phản / nguyên nhân.
- Đề thi thử tổng hợp chuẩn cấu trúc tuyển sinh lớp 10 có đáp án chi tiết và phương pháp giải đề tối ưu thời gian.