MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 6 · KNTT · Chương 7

Lý thuyết KHTN 6 Bài 33: Thực vật

Chương 7: Đa dạng thế giới sống · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 6 Bài 33: Thực vật theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức định nghĩa, thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Chuẩn bị

1. Thiết bị, dụng cụ

- Kính hiển vi có vật kính 10x và 40x

- Dao mổ

- Lam kính

- Giấy thấm

- Nước cất

- Găng tay

- Kính lúp

- Panh

- Kim mũi mác

- Lamen

- Ống nhỏ giọt

- Khẩu trang

- Kính mắt bảo vệ (nếu có)

2. Mẫu vật

- Một số mẫu vật đã bị mốc (bánh mì, mẩu gỗ, quả cam, bánh chưng hoặc cơm…)

- Một só loại nấm tươi (mộc nhĩ, nấm rơm, nấm linh chi, nấm sò…)ư

II. Cách tiến hành

1. Quan sát các loại nấm mốc mọc ở nhiều vật thể khác nhau

- Quan sát màu sắc và cấu trúc đám mốc trên các mẫu vật bằng mắt thường và kính lúp.

- Quan sát cấu tạo sợi nấm mốc bằng kính hiển vi theo các bước.

Thực hành: Quan sát các loại nấm
Hình 1: Thực hành: Quan sát các loại nấm

Thực hành: Quan sát các loại nấm
Hình 1: Thực hành: Quan sát các loại nấm

2. Quan sát một số loại nấm thường gặp

- Quan sát hình dạng của các mẫu nấm (đã chuẩn bị) bằng mắt thường và kính lúp hoặc tham khảo hình 33.3

Thực hành: Quan sát các loại nấm
Hình 2: Thực hành: Quan sát các loại nấm

Thực hành: Quan sát các loại nấm
Hình 2: Thực hành: Quan sát các loại nấm

- Quan sát các mẫu vật còn nguyên vẹn, sau đó dùng dao bổ dọc  ở chính giữa thân và đối chiếu với hình 33.4 để tìm ra các bộ phận có trong mẫu vật đã chuẩn bị.

III. Thu hoạch

- Hoàn thành báo cáo theo mẫu

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Ngành thực vật Mạch dẫn Cơ quan sinh dưỡng Cơ quan sinh sản Đại diện tiêu biểu
Ngành Rêu Chưa có mạch dẫn Có thân, lá nhỏ đơn giản, chỉ có rễ giả Sinh sản bằng bào tử nằm trong túi bào tử Cây rêu tường, rêu tản
Ngành Dương xỉ Đã có mạch dẫn chính thức Có rễ, thân, lá thật với gân dẫn, lá non cuộn tròn Sinh sản bằng bào tử nằm trong ổ túi bào tử ở mặt dưới lá già Cây dương xỉ, cây bèo hoa dâu
Ngành Hạt trần Có mạch dẫn phát triển Thân gỗ lớn, rễ cọc sâu, lá hình kim chịu hạn Sinh sản bằng hạt, hạt nằm lộ trên lá noãn hở ở nón Cây thông hai lá, cây tuế, trắc bách diệp
Ngành Hạt kín Mạch dẫn hoàn thiện tiến hoá nhất Rễ, thân, lá vô cùng đa dạng thích nghi mọi môi trường Sinh sản bằng hoa, quả; hạt nằm kín bên trong quả Cây lúa, bưởi, hoa sen, cà chua

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Thực vật là những sinh vật nhân thực, đa bào, tế bào có thành cellulose và lục lạp, có khả năng tự dưỡng quang hợp hấp thụ CO2 và giải phóng O2.
  • Kiến thức then chốt 2: Bốn ngành thực vật chính theo trật tự tiến hoá: Ngành Rêu (chưa có mạch dẫn, sinh sản bằng bào tử), Ngành Dương xỉ (có mạch dẫn, sinh sản bằng bào tử), Ngành Hạt trần (có mạch dẫn, hạt nằm lộ trên lá noãn hở ở nón, không có hoa quả), Ngành Hạt kín (có mạch dẫn hoàn thiện, có hoa, quả bao bọc hạt bên trong).
  • Kiến thức then chốt 3: Cơ quan sinh dưỡng của thực vật bậc cao gồm: rễ (hút nước và muối khoáng), thân (vận chuyển các chất), lá (quang hợp và thoát hơi nước).
  • Kiến thức then chốt 4: Đặc điểm nổi bật của cây Hạt kín: là nhóm thực vật tiến hoá và thích nghi cao nhất, chiếm ưu thế tuyệt đối trong thảm thực vật Trái Đất ngày nay.
  • Kiến thức then chốt 5: Vai trò to lớn của thực vật: điều hoà khí hậu, cung cấp oxy, chống xói mòn rửa trôi đất, cung cấp lương thực, thực phẩm, gỗ xây dựng và dược liệu cho con người.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Thực vật là những sinh vật nhân thực, đa bào, tế bào có thành cellulose và lục lạp, có khả năng tự dưỡng quang hợp hấp thụ CO2 và giải phóng O2.
  • Bốn ngành thực vật chính theo trật tự tiến hoá: Ngành Rêu (chưa có mạch dẫn, sinh sản bằng bào tử), Ngành Dương xỉ (có mạch dẫn, sinh sản bằng bào tử), Ngành Hạt trần (có mạch dẫn, hạt nằm lộ trên lá noãn hở ở nón, không có hoa quả), Ngành Hạt kín (có mạch dẫn hoàn thiện, có hoa, quả bao bọc hạt bên trong).
  • Cơ quan sinh dưỡng của thực vật bậc cao gồm: rễ (hút nước và muối khoáng), thân (vận chuyển các chất), lá (quang hợp và thoát hơi nước).
  • Đặc điểm nổi bật của cây Hạt kín: là nhóm thực vật tiến hoá và thích nghi cao nhất, chiếm ưu thế tuyệt đối trong thảm thực vật Trái Đất ngày nay.
  • Vai trò to lớn của thực vật: điều hoà khí hậu, cung cấp oxy, chống xói mòn rửa trôi đất, cung cấp lương thực, thực phẩm, gỗ xây dựng và dược liệu cho con người.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Kể tên 4 ngành thực vật chính theo trật tự tiến hoá từ thấp đến cao.
Bốn ngành thực vật: (1) Ngành Rêu; (2) Ngành Dương xỉ; (3) Ngành Hạt trần; (4) Ngành Hạt kín.
Tại sao rêu chỉ có thể sống ở những nơi ẩm ướt như chân tường, bờ suối, thân cây gỗ mục?
Vì rêu là nhóm thực vật chưa có mạch dẫn thực sự và chỉ có rễ giả bám, khả năng hút nước và vận chuyển nước kém; ngoài ra quá trình thụ tinh của rêu bắt buộc phải có nước để tinh trùng bơi đến gặp noãn bào.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa cây Hạt trần (cây thông) và cây Hạt kín (cây bưởi) là gì?
Cây Hạt trần chưa có hoa và quả thật sự, hạt nằm trần lộ trên các lá noãn hở của nón cái. Cây Hạt kín có hoa và quả thật sự, hạt được bao bọc và bảo vệ kín đáo bên trong bầu quả.
Nêu 3 vai trò to lớn của giới Thực vật đối với môi trường khí quyển và đời sống con người.
Thực vật quang hợp hấp thụ CO2 và giải phóng O2 điều hoà dưỡng khí; rễ cây giữ đất tán lá cản dòng chảy chống xói mòn sạt lở lũ lụt; thực vật cung cấp nguồn lương thực, thực phẩm, gỗ xây dựng và thuốc chữa bệnh cho con người.

Đề luyện tập theo bài